小圍 xiǎo wéi · tiểu vi Hán Việt: tiểu vi · Pinyin: xiǎo wéi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 圍 (vi)Pinyinxiǎo wéiHán Việttiểu viCấu tạo小 + 圍 · tiểu + vi nghĩa thành phần: tiểu + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 围身裙; 指光环较小的月晕。Tân Hoa Tự Điển 1.围身裙。 2.指光环较小的月晕。