小國 xiǎo guó · tiểu quốc Hán Việt: tiểu quốc · Pinyin: xiǎo guó Tổng quan tiểu quốc Cấu tạo: 小 (tiểu) + 國 (quốc)Pinyinxiǎo guóHán Việttiểu quốcCấu tạo小 + 國 · tiểu + quốc nghĩa thành phần: tiểu + quốc Nghĩa ViệtCihui tiểu quốcEngCihui 小國 iǎoguó n. small nation/state