小土

xiǎo tǔ tiểu thổ

Hán Việt: tiểu thổ · Pinyin: xiǎo tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸦片之一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸦片之一种。