小聖 xiǎo shèng · tiểu thánh Hán Việt: tiểu thánh · Pinyin: xiǎo shèng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 聖 (thánh)Pinyinxiǎo shèngHán Việttiểu thánhCấu tạo小 + 聖 · tiểu + thánh nghĩa thành phần: tiểu + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文学作品中神怪自称的谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.文学作品中神怪自称的谦词。