小地 xiǎo dì · tiểu địa Hán Việt: tiểu địa · Pinyin: xiǎo dì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 地 (địa)Pinyinxiǎo dìHán Việttiểu địaCấu tạo小 + 地 · tiểu + địa nghĩa thành phần: tiểu + địa