小地

xiǎo dìtiểu địa

Hán Việt: tiểu địa · Pinyin: xiǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhỏ xíu

Đức

  • Handedict winzig

Từ liên quan

Gần nghĩa

小地主 · 地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了