小坑 xiǎo kēng · tiểu khanh Hán Việt: tiểu khanh · Pinyin: xiǎo kēng Tổng quan hố nhỏ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 坑 (khanh)Pinyinxiǎo kēngHán Việttiểu khanhCấu tạo小 + 坑 · tiểu + khanh nghĩa thành phần: tiểu + khanh Nghĩa ViệtCihui hố nhỏ