小块小片的

tiểu khối tiểu phiến đích

Hán Việt: tiểu khối tiểu phiến đích

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 塊 (khối) + 小 (tiểu) + 片 (phiến) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lốm đốm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bits of

Eng

  • Cihui bits of

Từ liên quan

Gần nghĩa

小块土地 · 小块地毯