小块地毯

tiểu khối địa thảm

Hán Việt: tiểu khối địa thảm

Tổng quan

thảm nhỏ (chỉ trải được một phần sàn)

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 塊 (khối) + 地 (địa) + 毯 (thảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thảm nhỏ
  • Tần suất từ thảm nhỏ (chỉ trải được một phần sàn)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scatter rug

Eng

  • Tần suất từ scatter rug

Từ liên quan

Gần nghĩa

地毯拖鞋 · 小块土地 · 地毯式轰炸 · 小块地 · 小块茎 · 地毯式 · 小块儿 · 小块小片的