小块土地

xiǎo kuài tǔ dìtiểu khối thổ địa

Hán Việt: tiểu khối thổ địa · Pinyin: xiǎo kuài tǔ dì

Tổng quan

miếng vá, miếng băng dính, miếng thuốc cao (trên vết thương...), miếng bông che mắt đau, nốt ruồi giả (để tô điểm trên mặt), mảnh đất, màng, vết, đốm lớn, mảnh thừa, mảnh vụn, gặp vận bỉ, gặp lúc khôn

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 塊 (khối) + 土 (thổ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu diễn đồ họa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi patch

Eng

  • Cihui patch

Đức

  • Handedict grafisch darstellen

Từ liên quan

Gần nghĩa

土地下陷 · 土地变干 · 土地改革 · 土地肥沃 · 土地褊小 · 土地諷經 · 土地资源 · 小块地毯