小塊土地

xiǎo kuài tǔ dì tiểu khối thổ địa

Hán Việt: tiểu khối thổ địa · Pinyin: xiǎo kuài tǔ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (khối) + (thổ) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui patch