小坡 xiǎo pō · tiểu pha Hán Việt: tiểu pha · Pinyin: xiǎo pō Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 坡 (pha)Pinyinxiǎo pōHán Việttiểu phaCấu tạo小 + 坡 · tiểu + pha nghĩa thành phần: tiểu + pha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称宋苏过。Tân Hoa Tự Điển 1.称宋苏过。