小型車
tiểu hình xa
Hán Việt: tiểu hình xa · Pinyin: xiǎo xíng chē
Tổng quan
xe hơi cỡ nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui xe hơi cỡ nhỏ
Eng
- CC-CEDICT compact car
- Cihui compact car
ja
- JMdict small car|compact car
Hán Việt: tiểu hình xa · Pinyin: xiǎo xíng chē
xe hơi cỡ nhỏ