小塔

tiểu tháp

Hán Việt: tiểu tháp

Tổng quan

tháp nhỏ, (quân sự) tháp pháo, (kỹ thuật) ụ rêvonve

Cấu tạo: (tiểu) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháp nhỏ, (quân sự) tháp pháo, (kỹ thuật) ụ rêvonve