小聲說 xiǎo shēng shuō · tiểu thanh thuyết Hán Việt: tiểu thanh thuyết · Pinyin: xiǎo shēng shuō Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 聲 (thanh) + 說 (thuyết)Pinyinxiǎo shēng shuōHán Việttiểu thanh thuyếtCấu tạo小 + 聲 + 說 · tiểu + thanh + thuyết nghĩa thành phần: tiểu + thanh + thuyết