小壶 tiểu hồ Hán Việt: tiểu hồ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 壶 (hồ)Hán Việttiểu hồCấu tạo小 + 壶 · tiểu + hồ nghĩa thành phần: tiểu + hồ