小夫

xiǎo fū tiểu phu

Hán Việt: tiểu phu · Pinyin: xiǎo fū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平民百姓中的男性; 一般工匠; 秦时低级军爵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平民百姓中的男性。 2.一般工匠。 3.秦时低级军爵。