小妝 xiǎo zhuāng · tiểu trang Hán Việt: tiểu trang · Pinyin: xiǎo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 妝 (trang)Pinyinxiǎo zhuāngHán Việttiểu trangCấu tạo小 + 妝 · tiểu + trang nghĩa thành phần: tiểu + trang