小妳妳

xiǎo nǐ nǐ tiểu nãi nãi

Hán Việt: tiểu nãi nãi · Pinyin: xiǎo nǐ nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (nãi) + (nãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"小奶奶"; 对主人妾的称谓; 泛称青年妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"小奶奶"。 2.对主人妾的称谓。 3.泛称青年妇女。