小妹妹

xiǎo mèi mei tiểu muội muội

Hán Việt: tiểu muội muội · Pinyin: xiǎo mèi mei

Tổng quan

em gái nhỏ | bé gái | (thông tục) âm hộ

Cấu tạo: (tiểu) + (muội) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em gái nhỏ | bé gái | (thông tục) âm hộ

Eng

  • CC-CEDICT little sister|little girl|(coll.) vulva
  • Cihui little sister; little girl; (coll.) vulva