小姓 xiǎo xìng · tiểu tính Hán Việt: tiểu tính · Pinyin: xiǎo xìng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 姓 (tính)Pinyinxiǎo xìngHán Việttiểu tínhCấu tạo小 + 姓 · tiểu + tính nghĩa thành phần: tiểu + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指门第低微的人家。Tân Hoa Tự Điển 1.指门第低微的人家。jaJMdict (noble's) page