小娃

xiǎo wá tiểu oa

Hán Việt: tiểu oa · Pinyin: xiǎo wá

Tổng quan

trẻ con

Cấu tạo: (tiểu) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trẻ con

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 少女; 方言。男孩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.少女。 2.方言。男孩。

Eng

  • CC-CEDICT child
  • Cihui child