小娃娃
tiểu oa oa
Hán Việt: tiểu oa oa · Pinyin: xiǎo wá wa
Tổng quan
em bé
Nghĩa
Việt
- Cihui em bé
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 幼小的孩子或嬰兒。如:「這小娃娃挺可愛的!」
Eng
- CC-CEDICT baby
- Cihui baby
Hán Việt: tiểu oa oa · Pinyin: xiǎo wá wa
em bé