小娘

xiǎo niáng tiểu nương

Hán Việt: tiểu nương · Pinyin: xiǎo niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称歌女或妓女; 称妓家仆婢; 对少女的通称; 称年轻妇人; 称小老婆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称歌女或妓女。 2.称妓家仆婢。 3.对少女的通称。 4.称年轻妇人。 5.称小老婆。

Eng

  • Cihui 小娘 iǎoniáng* n. <trad.> 1. father's concubine 2. prostitute

ja

  • JMdict young girl|lass|adolescent female