小婆

xiǎo pó tiểu bà

Hán Việt: tiểu bà · Pinyin: xiǎo pó

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (bà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"小婆子"; 小老婆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"小婆子"。 2.小老婆。