小婦 tiểu phụ Hán Việt: tiểu phụ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 婦 (phụ)Hán Việttiểu phụCấu tạo小 + 婦 · tiểu + phụ nghĩa thành phần: tiểu + phụ Nghĩa ViệtCihui ợ bé. tiểu phụ tiểu phụ ☆Vợ bé.EngCihui 小婦 xiǎofù n. 1. concubine 2. young woman