小嫌

xiǎo xián tiểu hiềm

Hán Việt: tiểu hiềm · Pinyin: xiǎo xián

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小仇隙;小嫌疑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小仇隙;小嫌疑。