小孔 xiǎo kǒng · tiểu khổng Hán Việt: tiểu khổng · Pinyin: xiǎo kǒng Tổng quan lổ nhỏ: lỗ nhỏ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 孔 (khổng)Pinyinxiǎo kǒngHán Việttiểu khổngCấu tạo小 + 孔 · tiểu + khổng nghĩa thành phần: tiểu + khổng Nghĩa ViệtCihui lổ nhỏ: lỗ nhỏjaJMdict stoma|ostiole