小季

xiǎo jì tiểu quý

Hán Việt: tiểu quý · Pinyin: xiǎo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最小的弟弟。唐李贺有《勉爱行.送小季之庐山》诗; 成熟时期短的农作物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最小的弟弟。唐李贺有《勉爱行.送小季之庐山》诗。 2.成熟时期短的农作物。