小孩般说话

tiểu hài bàn thuyết thoại

Hán Việt: tiểu hài bàn thuyết thoại

Tổng quan

chuyện dớ dẩn trẻ con; chuyện tầm phơ, chuyện phiếm, nói như trẻ con, nói ngây thơ dớ dẩn

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 孩 (hài) + 般 (bàn) + 說 (thuyết) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói bi bô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prattle

Từ liên quan

Gần nghĩa

说话不当话 · 说话中断法 · 说话尖酸的 · 说话猥亵的 · 说话的方式 · 说话粗鲁的 · 说话罗唆的 · 说话要算数