小學家 tiểu học gia Hán Việt: tiểu học gia Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việttiểu học giaCấu tạo小 + 學 + 家 · tiểu + học + gia nghĩa thành phần: tiểu + học + gia Nghĩa EngCihui 小學家 iǎoxuéjiā n. <lg.> philologist M:ge/¹míng/²wèi