小孽 xiǎo niè · tiểu nghiệt Hán Việt: tiểu nghiệt · Pinyin: xiǎo niè Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 孽 (nghiệt)Pinyinxiǎo nièHán Việttiểu nghiệtCấu tạo小 + 孽 · tiểu + nghiệt nghĩa thành phần: tiểu + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对叛逆者的蔑称; 小的妖祸。Tân Hoa Tự Điển 1.对叛逆者的蔑称。 2.小的妖祸。