小宋 xiǎo sòng · tiểu tống Hán Việt: tiểu tống · Pinyin: xiǎo sòng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 宋 (tống)Pinyinxiǎo sòngHán Việttiểu tốngCấu tạo小 + 宋 · tiểu + tống nghĩa thành phần: tiểu + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称宋宋祁; 称元宋子贞。Tân Hoa Tự Điển 1.称宋宋祁。 2.称元宋子贞。