小客

xiǎo kè tiểu khách

Hán Việt: tiểu khách · Pinyin: xiǎo kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕃国诸侯的使臣; 谦称己之客人; 没有耕牛或农具的佃户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蕃国诸侯的使臣。 2.谦称己之客人。 3.没有耕牛或农具的佃户。