小客車

tiểu khách xa

Hán Việt: tiểu khách xa

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (khách) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 我國指座位在九座以下之客車或座位在二十四座以下之幼童專用車。其座位之計算包括駕駛人及幼童管理人在內。

Eng

  • Cihui 小客車 iǎokèchē n. 1. passenger car; sedan 2. minibus M:³liàng