小客車 tiểu khách xa Hán Việt: tiểu khách xa Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 客 (khách) + 車 (xa)Hán Việttiểu khách xaCấu tạo小 + 客 + 車 · tiểu + khách + xa nghĩa thành phần: tiểu + khách + xa Nghĩa EngCihui 小客車 iǎokèchē n. 1. passenger car; sedan 2. minibus M:³liàng