小室

xiǎo shì tiểu thất

Hán Việt: tiểu thất · Pinyin: xiǎo shì

Tổng quan

tiểu thất: phòng nhỏ/buồng nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu thất: phòng nhỏ/buồng nhỏ

ja

  • JMdict small chamber|cell|cabinet|booth|compartment