小宴 xiǎo yàn · tiểu yến Hán Việt: tiểu yến · Pinyin: xiǎo yàn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 宴 (yến)Pinyinxiǎo yànHán Việttiểu yếnCấu tạo小 + 宴 · tiểu + yến nghĩa thành phần: tiểu + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小型而随便的宴会。Tân Hoa Tự Điển 1.小型而随便的宴会。jaJMdict small (dinner) party