小寢 xiǎo qǐn · tiểu tẩm Hán Việt: tiểu tẩm · Pinyin: xiǎo qǐn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 寢 (tẩm)Pinyinxiǎo qǐnHán Việttiểu tẩmCấu tạo小 + 寢 · tiểu + tẩm nghĩa thành phần: tiểu + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天子﹑诸侯寝宫; 天子﹑诸侯的高祖以下的庙寝; 小睡。Tân Hoa Tự Điển 1.天子﹑诸侯寝宫。 2.天子﹑诸侯的高祖以下的庙寝。 3.小睡。