小察 xiǎo chá · tiểu sát Hán Việt: tiểu sát · Pinyin: xiǎo chá Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 察 (sát)Pinyinxiǎo cháHán Việttiểu sátCấu tạo小 + 察 · tiểu + sát nghĩa thành phần: tiểu + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小事精明苛求。Tân Hoa Tự Điển 1.小事精明苛求。