小寡 xiǎo guǎ · tiểu quả Hán Việt: tiểu quả · Pinyin: xiǎo guǎ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 寡 (quả)Pinyinxiǎo guǎHán Việttiểu quảCấu tạo小 + 寡 · tiểu + quả nghĩa thành phần: tiểu + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓国土小﹐百姓少。指弱小之国。Tân Hoa Tự Điển 1.谓国土小﹐百姓少。指弱小之国。