小寢

xiǎo qǐn tiểu tẩm

Hán Việt: tiểu tẩm · Pinyin: xiǎo qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.天子諸侯寢息的地方。《禮記.玉藻》:「大夫退,然後適小寢釋服。」 2.國君夫人的寢宮。《左傳.僖公三十三年》:「乙巳,公薨于小寢。」