小壽 tiểu thọ Hán Việt: tiểu thọ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 壽 (thọ)Hán Việttiểu thọCấu tạo小 + 壽 · tiểu + thọ nghĩa thành phần: tiểu + thọ Nghĩa EngCihui 小壽 iǎoshòu n. <TW> 60th birthday