小就

xiǎo jiù tiểu tựu

Hán Việt: tiểu tựu · Pinyin: xiǎo jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稍稍得手;略有成就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稍稍得手;略有成就。