小尼

xiǎo ní tiểu ni

Hán Việt: tiểu ni · Pinyin: xiǎo ní

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (ni)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年幼的尼姑; 女尼自谦之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年幼的尼姑。 2.女尼自谦之称。