小屈

xiǎo qū tiểu khuất

Hán Việt: tiểu khuất · Pinyin: xiǎo qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稍受委屈; 稍稍理亏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稍受委屈。 2.稍稍理亏。