小峴 xiǎo xiàn · tiểu hiện Hán Việt: tiểu hiện · Pinyin: xiǎo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 峴 (hiện)Pinyinxiǎo xiànHán Việttiểu hiệnCấu tạo小 + 峴 · tiểu + hiện nghĩa thành phần: tiểu + hiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山名。在安徽省含山县。南北朝时与大岘山同为军事要冲。Tân Hoa Tự Điển 1.山名。在安徽省含山县。南北朝时与大岘山同为军事要冲。