小峭 xiǎo qiào · tiểu tiễu Hán Việt: tiểu tiễu · Pinyin: xiǎo qiào Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 峭 (tiễu)Pinyinxiǎo qiàoHán Việttiểu tiễuCấu tạo小 + 峭 · tiểu + tiễu nghĩa thành phần: tiểu + tiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜂之别名。Tân Hoa Tự Điển 1.蜂之别名。