小峴 xiǎo xiàn · tiểu hiện Hán Việt: tiểu hiện · Pinyin: xiǎo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 峴 (hiện)Pinyinxiǎo xiànHán Việttiểu hiệnCấu tạo小 + 峴 · tiểu + hiện nghĩa thành phần: tiểu + hiện