小巫
tiểu vu
Hán Việt: tiểu vu · Pinyin: xiǎo wū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓巫师中法术低下者; 喻学业技艺低下者; 年轻的女巫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓巫师中法术低下者。 2.喻学业技艺低下者。 3.年轻的女巫。
Eng
- Cihui 小巫 xiǎowū n. witch/sorcerer/etc. with limited power M:ge/¹míng