小差
tiểu soa
Hán Việt: tiểu soa · Pinyin: xiǎo chà
Tổng quan
đào ngũ (quân nhân)。 (小差兒)開小差。
Nghĩa
Việt
- Cihui đào ngũ (quân nhân)。 (小差兒)開小差。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稍有误差;稍有差异。
- Tân Hoa Tự Điển 1.稍有误差;稍有差异。
Eng
- Cihui 小差 iǎochāi* n. absent-mindedness
ja
- JMdict slight difference|narrow margin