小己

xiǎo jǐ tiểu kỉ

Hán Việt: tiểu kỉ · Pinyin: xiǎo jǐ

Tổng quan

một cá nhân

Cấu tạo: (tiểu) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cá nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人。《史記.卷一一七.司馬相如傳.太史公曰》:「《春秋》推見至隱,《易》本隱之以顯,〈大雅〉言王公大人而德逮黎庶,〈小雅〉譏小己之得失,其流及上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一己﹐个人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一己﹐个人。

Eng

  • CC-CEDICT an individual
  • Cihui 小己 iǎojǐ n. an individual